Kanji

Chữ 憤 (PHẪN) nghĩa là gì?

憤 đọc Hán-Việt là PHẪN, nghĩa là phẫn nộ, tức giận, uất ức.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphẫn
Âm Onフン
Âm Kunいきどお.る
Số nét15
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phẫnÂm On フンÂm Kun いきどお.る
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

phẫn nộ, tức giận, uất ức

Mẹo nhớ

Áp lực 賁 dồn chặt trong tim 忄 rồi bùng nổ thành PHẪN NỘ, UẤT ỨC.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 憤慨ふんがいphẫn nộ, căm phẫn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.