Từ vựng

慕う (したう, shitau) nghĩa là gì?

慕う (したう, shitau) trong tiếng Nhật nghĩa là thương nhớ, ngưỡng mộ, đi theo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしたう
Romajishitau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
したう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitau

thương nhớ, ngưỡng mộ, đi theo

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ thương nhớ, mong mỏi, quyến luyến, yêu tha thiếtto yearn for; to long for; to pine for
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ đi theo, bám theo (ai)to follow (someone)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ kính mộ, ngưỡng mộ (vì đức độ, học vấn, địa vị)to idolize (for virtue, learning, status, etc.)

Câu ví dụ

  • Các đệ tử ngưỡng mộ và đi theo thầy mình.

  • Tình cảm thương nhớ quê hương trở nên mạnh mẽ hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.