Kanji

Chữ 慄 (LẬT) nghĩa là gì?

慄 đọc Hán-Việt là LẬT, nghĩa là run sợ, rùng mình (戦慄).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlật
Âm Onリツ
Âm Kunふる.える、おそ.れる、おのの.く
Số nét13
Bộ thủ chính心 (tâm)
lậtÂm On リツÂm Kun ふる.える、おそ.れる、おのの.く
13 nét

run sợ, rùng mình (戦慄)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.