Kanji

Chữ 楷 (GIAI) nghĩa là gì?

楷 đọc Hán-Việt là GIAI, nghĩa là chữ khải (kiểu chữ Hán viết chuẩn, 楷書).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiai
Âm Onカイ
Số nét13
Bộ thủ chính木 (mộc)
giaiÂm On カイ
13 nét

chữ khải (kiểu chữ Hán viết chuẩn, 楷書)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.