Kanji
Chữ 彙 (VỊ) nghĩa là gì?
彙 đọc Hán-Việt là VỊ, VỰNG, nghĩa là loại, tập hợp cùng loại (語彙 vốn từ vựng).
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | vị, vựng |
|---|
| Âm On | イ |
|---|
| Âm Kun | はりねずみ |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Bộ thủ chính | 彐 (kệ) |
|---|
彙vị, vựngÂm On イÂm Kun はりねずみ
13 nét
loại, tập hợp cùng loại (語彙 vốn từ vựng)