Kanji

Chữ 悠 (DU) nghĩa là gì?

悠 đọc Hán-Việt là DU, nghĩa là xa xăm, dằng dặc; thong dong.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdu
Âm Onユウ
Số nét11
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
duÂm On ユウ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

xa xăm, dằng dặc; thong dong

Mẹo nhớ

Con đường 攸 kéo dài trên tấm lòng 心 vẫn thong thả, gợi cảm giác XA XĂM, DẰNG DẶC và NHÀN NHÃ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 悠々ゆうゆうung dung, thong thả; dễ dàng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.