Từ vựng
悠々 (ゆうゆう, yuuyuu) nghĩa là gì?
悠々 (ゆうゆう, yuuyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là ung dung, thong thả; dễ dàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうゆう |
|---|
| Romaji | yuuyuu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuuyuu
ung dung, thong thả; dễ dàng
- 1adj-t · adv-to thong dong, ung dung, điềm nhiên, khoan thaiquiet; calm; leisurely
- 2adv-to · trạng từ thoải mái, dư sức, chẳng chút khó khăneasily; comfortably; without difficulty
- 3adj-t · adv-to xa xăm, mênh mông, vô tậndistant; far-off; boundless
Câu ví dụ
彼は悠々と歩いてきた。
Anh ấy ung dung bước tới.
電車に悠々と間に合った。
Tôi kịp chuyến tàu một cách thong thả.