Kanji

Chữ 彬 (BÂN) nghĩa là gì?

彬 đọc Hán-Việt là BÂN, nghĩa là văn nhã, lịch thiệp; nhã nhặn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbân
Âm Onヒン、フン
Âm Kunうるわ.しい、あき.らか
Số nét11
Bộ thủ chính彡 (sam)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bânÂm On ヒン、フンÂm Kun うるわ.しい、あき.らか
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

văn nhã, lịch thiệp; nhã nhặn

Mẹo nhớ

Rừng cây 木 xanh điểm những nét mượt 彡, toát lên vẻ VĂN NHÃ, lịch thiệp.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.