Kanji

Chữ 悼 (ĐIỆU) nghĩa là gì?

悼 đọc Hán-Việt là ĐIỆU, nghĩa là thương tiếc, đau buồn viếng người mất.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđiệu
Âm Onトウ
Âm Kunいた.む
Số nét11
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
điệuÂm On トウÂm Kun いた.む
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

thương tiếc, đau buồn viếng người mất

Mẹo nhớ

Trái tim 忄 hướng về người khuất cao vời 卓 (bói 卜 trên mặt trời 日 và mười 十) mà THƯƠNG TIẾC.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.