Từ vựng

語彙 (ごい, goi) nghĩa là gì?

語彙 (ごい, goi) trong tiếng Nhật nghĩa là từ vựng, vốn từ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごい
Romajigoi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ごい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggoi

từ vựng, vốn từ

  1. 1danh từ vocabulary; lexicon; lexis

Câu ví dụ

  • Vốn từ vựng của anh ấy vô cùng phong phú.

  • Đọc nhiều sách sẽ giúp tăng vốn từ vựng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.