Từ vựng
語彙 (ごい, goi) nghĩa là gì?
語彙 (ごい, goi) trong tiếng Nhật nghĩa là từ vựng, vốn từ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごい |
|---|
| Romaji | goi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggoi
từ vựng, vốn từ
- 1danh từ vocabulary; lexicon; lexis
Câu ví dụ
彼の語彙は非常に豊富だ。
Vốn từ vựng của anh ấy vô cùng phong phú.
本をたくさん読むと語彙が増える。
Đọc nhiều sách sẽ giúp tăng vốn từ vựng.