Từ vựng

島 (しま, shima) nghĩa là gì?

島 (しま, shima) trong tiếng Nhật nghĩa là đảo, hòn đảo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしま
Romajishima
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しま
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshima

đảo, hòn đảo

  1. 1danh từ đảo, hòn đảoisland
  2. 2danh từ địa bàn, lãnh địa riêng (của băng nhóm xã hội đen, người bán dâm)one's territory (of a sex worker, organized crime gang, etc.); one's turf

Câu ví dụ

  • Mùa hè tôi đã đến một hòn đảo nhỏ.

  • Trên đảo này chỉ có một cửa hàng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.