Kanji

Chữ 峡 (GIÁP) nghĩa là gì?

峡 đọc Hán-Việt là GIÁP, nghĩa là hẻm núi, khe núi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiáp
Âm Onキョウ、コウ
Âm Kunはざま
Số nét9
Bộ thủ chính山 (sơn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
giápÂm On キョウ、コウÂm Kun はざま
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

hẻm núi, khe núi

Mẹo nhớ

Giữa hai vách núi 山, người lớn 大 bị kẹp cùng đám người 人, khe hẹp ấy là HẺM NÚI.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 海峡かいきょうeo biển

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.