Kanji

Chữ 帝 (ĐẾ) nghĩa là gì?

帝 đọc Hán-Việt là ĐẾ, nghĩa là vua, hoàng đế; đấng tối cao.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđế
Âm Onテイ
Âm Kunみかど
Số nét9
Bộ thủ chính巾 (cân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đếÂm On テイÂm Kun みかど
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

vua, hoàng đế; đấng tối cao

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.