Kanji

Chữ 屈 (KHUẤT) nghĩa là gì?

屈 đọc Hán-Việt là KHUẤT, nghĩa là khuất phục, cong gập; chịu thua.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhuất
Âm Onクツ
Âm Kunかが.む、かが.める
Số nét8
Bộ thủ chính尸 (thi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khuấtÂm On クツÂm Kun かが.む、かが.める
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

khuất phục, cong gập; chịu thua

Mẹo nhớ

Thân người 尸 phải cúi gập chui qua khe núi 山 chật, đành KHUẤT PHỤC.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 屈折くっせつuốn khúc, khúc xạ; méo mó
  • 窮屈きゅうくつchật chội; gò bó, khó chịu
  • 退屈たいくつbuồn chán, tẻ nhạt

Từ vựng khác có chữ này

  • 理屈りくつlý lẽ, logic, lý thuyết; ngụy biện

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.