Từ vựng
退屈 (たいくつ, taikutsu) nghĩa là gì?
退屈 (たいくつ, taikutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là buồn chán, tẻ nhạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいくつ |
|---|
| Romaji | taikutsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaikutsu
buồn chán, tẻ nhạt
- 1tính từ -na · danh từ buồn tẻ, chán ngắt, tẻ nhạt, đơn điệutedious; boring; dull
- 2động từ (+する) · tự động từ thấy chán, đâm chán, phát chán (với cái gì)to feel bored; to get bored (with); to get tired (of)
Câu ví dụ
雨の日は家にいて退屈です。
Ngày mưa ở nhà thật buồn chán.
この映画は長くて退屈でした。
Bộ phim này dài và tẻ nhạt.