Từ vựng

退屈 (たいくつ, taikutsu) nghĩa là gì?

退屈 (たいくつ, taikutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là buồn chán, tẻ nhạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいくつ
Romajitaikutsu
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たいくつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaikutsu

buồn chán, tẻ nhạt

  1. 1tính từ -na · danh từ buồn tẻ, chán ngắt, tẻ nhạt, đơn điệutedious; boring; dull
  2. 2động từ (+する) · tự động từ thấy chán, đâm chán, phát chán (với cái gì)to feel bored; to get bored (with); to get tired (of)

Câu ví dụ

  • Ngày mưa ở nhà thật buồn chán.

  • Bộ phim này dài và tẻ nhạt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.