Kanji

Chữ 尭 (NGHIÊU) nghĩa là gì?

尭 đọc Hán-Việt là NGHIÊU, nghĩa là cao vót, xa (thường dùng làm tên Nghiêu).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnghiêu
Âm Onギョウ
Âm Kunたか.い
Số nét8
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nghiêuÂm On ギョウÂm Kun たか.い
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

cao vót, xa (thường dùng làm tên Nghiêu)

Mẹo nhớ

Từng lớp đất chồng 十 lên đôi chân người 儿 vươn tới đỉnh CAO VÓT.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.