Từ vựng
寺 (てら, tera) nghĩa là gì?
寺 (てら, tera) trong tiếng Nhật nghĩa là chùa (Phật giáo).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てら |
|---|
| Romaji | tera |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtera
chùa (Phật giáo)
- 1danh từ temple (Buddhist)
Câu ví dụ
京都で古いお寺を見ました。
Tôi đã xem ngôi chùa cổ ở Kyoto.
この寺は静かで気持ちいいです。
Ngôi chùa này yên tĩnh và dễ chịu.