Từ vựng
寺院 (じいん, jiin) nghĩa là gì?
寺院 (じいん, jiin) trong tiếng Nhật nghĩa là chùa, cơ sở tôn giáo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じいん |
|---|
| Romaji | jiin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiin
chùa, cơ sở tôn giáo
- 1danh từ chùa, ngôi chùa Phật giáoBuddhist temple
- 2danh từ công trình thờ tự nói chung: nhà thờ, thánh đường, đền Hồi giáoreligious building; church; cathedral
Câu ví dụ
京都には有名な寺院が多い。
Ở Kyoto có nhiều ngôi chùa nổi tiếng.
古い寺院を静かに見学した。
Tôi tham quan ngôi chùa cổ trong yên lặng.