Kanji

Chữ 嫡 (ĐÍCH) nghĩa là gì?

嫡 đọc Hán-Việt là ĐÍCH, nghĩa là đích, chính thất; con dòng chính.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđích
Âm Onチャク、テキ
Số nét14
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đíchÂm On チャク、テキ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

đích, chính thất; con dòng chính

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.