Kanji
Chữ 嫡 (ĐÍCH) nghĩa là gì?
嫡 đọc Hán-Việt là ĐÍCH, nghĩa là đích, chính thất; con dòng chính.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | đích |
|---|
| Âm On | チャク、テキ |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Bộ thủ chính | 女 (nữ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
嫡đíchÂm On チャク、テキ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét
đích, chính thất; con dòng chính
Mẹo nhớ
Người nữ 女 đứng cạnh phần chính 啇 — ghi nhớ ĐÍCH THẤT, CHÍNH THỐNG.