Kanji

Chữ 寡 (QUẢ) nghĩa là gì?

寡 đọc Hán-Việt là QUẢ, nghĩa là góa bụa; ít ỏi, thiểu số.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquả
Âm Onカ
Số nét14
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
quảÂm On カ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

góa bụa; ít ỏi, thiểu số

Mẹo nhớ

Trong nhà 宀 chỉ còn một mình 自 với con dao 刀, người ấy đơn chiếc và GÓA BỤA.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.