Kanji

Chữ 妬 (ĐỐ) nghĩa là gì?

妬 đọc Hán-Việt là ĐỐ, nghĩa là ghen (tình cảm), ghen tuông — 妬く/やきもち; đố kỵ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđố
Âm Onト、ツ
Âm Kunねた.む、そね.む、つも.る、ふさ.ぐ
Số nét8
Bộ thủ chính女 (nữ)
đốÂm On ト、ツÂm Kun ねた.む、そね.む、つも.る、ふさ.ぐ
8 nét

ghen (tình cảm), ghen tuông — 妬く/やきもち; đố kỵ

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 妬むねたむghen tị, đố kỵ
  • 嫉妬しっとghen tuông, đố kỵ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.