Từ vựng

妬む (ねたむ, netamu) nghĩa là gì?

妬む (ねたむ, netamu) trong tiếng Nhật nghĩa là ghen tị, đố kỵ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねたむ
Romajinetamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねたむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnetamu

ghen tị, đố kỵ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to be jealous of; to envy; to begrudge

Câu ví dụ

  • Ghen tị với thành công của bạn bè.

  • Có ghen tị với cô ấy cũng chẳng ích gì.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.