Kanji

Chữ 呪 (CHÚ) nghĩa là gì?

呪 đọc Hán-Việt là CHÚ, nghĩa là lời nguyền, bùa chú, phép thuật.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchú
Âm Onジュ、シュ、シュウ、ズ
Âm Kunまじな.う、のろ.い、まじな.い、のろ.う
Số nét8
Bộ thủ chính口 (khẩu)
chúÂm On ジュ、シュ、シュウ、ズÂm Kun まじな.う、のろ.い、まじな.い、のろ.う
8 nét

lời nguyền, bùa chú, phép thuật

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.