Kanji

Chữ 妙 (DIỆU) nghĩa là gì?

妙 đọc Hán-Việt là DIỆU, nghĩa là kỳ diệu, tuyệt diệu; huyền bí.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdiệu
Âm Onミョウ、ビョウ
Âm Kunたえ
Số nét7
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
diệuÂm On ミョウ、ビョウÂm Kun たえ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

kỳ diệu, tuyệt diệu; huyền bí

Mẹo nhớ

Người nữ 女 trẻ nhỏ 小 xinh đến mức KỲ DIỆU, TUYỆT DIỆU khó tả.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 妙みょうkỳ lạ, khác thường
  • 奇妙きみょうkỳ lạ
  • 巧妙こうみょうkhéo léo, tinh xảo, tài tình

Từ vựng khác có chữ này

  • 微妙びみょうtinh tế, khó nói, không rõ ràng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.