Từ vựng
巧妙 (こうみょう, koumyou) nghĩa là gì?
巧妙 (こうみょう, koumyou) trong tiếng Nhật nghĩa là khéo léo, tinh xảo, tài tình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうみょう |
|---|
| Romaji | koumyou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoumyou
khéo léo, tinh xảo, tài tình
- 1tính từ -na · danh từ ingenious; skillful; clever
Câu ví dụ
犯人は巧妙な手口で金を盗んだ。
Tên tội phạm đã trộm tiền bằng thủ đoạn tinh vi.
この仕組みは実に巧妙に作られている。
Cơ chế này được thiết kế thật sự tinh xảo.