Từ vựng
妙 (みょう, myou) nghĩa là gì?
妙 (みょう, myou) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ lạ, khác thường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みょう |
|---|
| Romaji | myou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmyou
kỳ lạ, khác thường
- 1tính từ -na · danh từ kỳ lạ, kỳ quặc, khác thường, khó hiểustrange; weird; odd
- 2danh từ · tính từ -na điều kỳ diệu, huyền bí, sự tuyệt diệuwonder; mystery; miracle
- 3danh từ · tính từ -na sự khéo léo, tinh xảo, tài tìnhcleverness; adroitness; knack
Câu ví dụ
今日は妙に暑いですね。
Hôm nay nóng một cách kỳ lạ nhỉ.
彼の話は妙な感じがした。
Câu chuyện của anh ấy có cảm giác kỳ lạ.