Từ vựng

奇妙 (きみょう, kimyou) nghĩa là gì?

奇妙 (きみょう, kimyou) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ lạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきみょう
Romajikimyou
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きみょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkimyou

kỳ lạ

  1. 1tính từ -na · danh từ strange; odd; peculiar

Câu ví dụ

  • Bức tranh này rất kỳ lạ.

  • Đêm qua tôi có một giấc mơ kỳ lạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.