Kanji

Chữ 如 (NHƯ) nghĩa là gì?

如 đọc Hán-Việt là NHƯ, nghĩa là như, giống như; nếu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhư
Âm Onジョ、ニョ
Âm Kunごと.し
Số nét6
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhưÂm On ジョ、ニョÂm Kun ごと.し
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

như, giống như; nếu

Mẹo nhớ

Người nữ 女 nói theo miệng 口 người khác, làm y hệt, GIỐNG NHƯ vậy.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 突如とつじょđột nhiên, bất ngờ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.