Từ vựng

突如 (とつじょ, totsujo) nghĩa là gì?

突如 (とつじょ, totsujo) trong tiếng Nhật nghĩa là đột nhiên, bất ngờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとつじょ
Romajitotsujo
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とつじょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtotsujo

đột nhiên, bất ngờ

  1. 1trạng từ · adv-to · adj-t suddenly; all of a sudden; unexpectedly

Câu ví dụ

  • Đột nhiên bầu trời tối sầm lại.

  • Anh ấy đột nhiên nói rằng sẽ nghỉ việc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.