Kanji

Chữ 妃 (PHI) nghĩa là gì?

妃 đọc Hán-Việt là PHI, nghĩa là phi, vương phi; hoàng hậu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphi
Âm Onヒ
Âm Kunきさき
Số nét6
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phiÂm On ヒÂm Kun きさき
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

phi, vương phi; hoàng hậu

Mẹo nhớ

Người nữ 女 đứng cạnh bản thân 己 của vua — ghi nhớ VƯƠNG PHI.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.