Từ vựng
演奏 (えんそう, ensou) nghĩa là gì?
演奏 (えんそう, ensou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự biểu diễn âm nhạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えんそう |
|---|
| Romaji | ensou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngensou
sự biểu diễn âm nhạc
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ musical performance
Câu ví dụ
コンサートで演奏を聞いた。
Tôi nghe biểu diễn ở buổi hòa nhạc.
彼はピアノの演奏が上手だ。
Anh ấy chơi đàn piano giỏi.