Kanji

Chữ 墳 (PHẦN) nghĩa là gì?

墳 đọc Hán-Việt là PHẦN, nghĩa là gò mả, lăng mộ, phần mộ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphần
Âm Onフン
Số nét15
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phầnÂm On フン
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

gò mả, lăng mộ, phần mộ

Mẹo nhớ

Đất 土 vun cao đầy như của quý 貝 phủ lên mộ cổ thành GÒ MẢ, LĂNG MỘ.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.