Kanji

Chữ 塞 (TẮC) nghĩa là gì?

塞 đọc Hán-Việt là TẮC, nghĩa là bịt kín, tắc nghẽn; đồn ải, biên tái.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttắc
Âm Onソク、サイ
Âm Kunふさ.ぐ、とりで、み.ちる
Số nét13
Bộ thủ chính土 (thổ)
tắcÂm On ソク、サイÂm Kun ふさ.ぐ、とりで、み.ちる
13 nét

bịt kín, tắc nghẽn; đồn ải, biên tái

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 塞ぐふさぐbịt, chặn, lấp; che lại
  • 塞がるふさがるbị bịt, tắc; đã có người chiếm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.