Từ vựng

塞ぐ (ふさぐ, fusagu) nghĩa là gì?

塞ぐ (ふさぐ, fusagu) trong tiếng Nhật nghĩa là bịt, chặn, lấp; che lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふさぐ
Romajifusagu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふさぐ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfusagu

bịt, chặn, lấp; che lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ bịt lại, chặn, lấp, đậy, che (tai, mắt, miệng)to stop up; to close up; to block (up)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ chắn đường, cản trở, đứng chặn lốito stand in the way; to obstruct
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ chiếm chỗ, chiếm hết (không gian)to occupy; to fill up; to take up
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ làm tròn vai trò, làm xong bổn phậnto perform one's role; to do one's duty
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ buồn bã, ủ dột, chán chườngto feel depressed; to be in low spirits; to mope

Câu ví dụ

  • Ồn quá khiến tôi muốn bịt tai lại.

  • Kiện hàng lớn đang chắn mất lối vào.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.