Từ vựng

塞がる (ふさがる, fusagaru) nghĩa là gì?

塞がる (ふさがる, fusagaru) trong tiếng Nhật nghĩa là bị bịt, tắc; đã có người chiếm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふさがる
Romajifusagaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふさがる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfusagaru

bị bịt, tắc; đã có người chiếm

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ bị đóng lại, bị bịt kín, khép miệng (vết thương)to be closed; to be blocked; to be healed (e.g. wound)
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ bị tắc, bị nghẽn, bị bít lạito be clogged; to be plugged up
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ đã có người dùng, đã kín chỗto be occupied; to be taken (e.g. accommodation)

Câu ví dụ

  • Con đường bị chặn vì công trình.

  • Bây giờ hai tay tôi đang bận nên không giúp được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.