Kanji

Chữ 嗅 (KHỨU) nghĩa là gì?

嗅 đọc Hán-Việt là KHỨU, nghĩa là ngửi (mùi).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhứu
Âm Onキュウ
Âm Kunか.ぐ
Số nét13
Bộ thủ chính口 (khẩu)
khứuÂm On キュウÂm Kun か.ぐ
13 nét

ngửi (mùi)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.