Kanji

Chữ 埼 (KỲ) nghĩa là gì?

埼 đọc Hán-Việt là KỲ, nghĩa là mũi đất nhô ra biển (thường dùng trong địa danh, vd 埼玉 Saitama).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkỳ
Âm Onキ
Âm Kunさき、さい、みさき
Số nét11
Bộ thủ chính土 (thổ)
kỳÂm On キÂm Kun さき、さい、みさき
11 nét

mũi đất nhô ra biển (thường dùng trong địa danh, vd 埼玉 Saitama)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.