Kanji

Chữ 唾 (THOÁ) nghĩa là gì?

唾 đọc Hán-Việt là THOÁ, nghĩa là nước bọt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthoá
Âm Onダ、タ
Âm Kunつば、つばき
Số nét11
Bộ thủ chính口 (khẩu)
thoáÂm On ダ、タÂm Kun つば、つばき
11 nét

nước bọt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.