Kanji Chữ 唾 (THOÁ) nghĩa là gì? 唾 đọc Hán-Việt là THOÁ, nghĩa là nước bọt. Thông tin tra cứuÂm Hán-ViệtthoáÂm Onダ、タÂm Kunつば、つばきSố nét11Bộ thủ chính口 (khẩu) 唾thoáÂm On ダ、タÂm Kun つば、つばき11 nétnước bọtBộ thủ chính口khẩu miệng (bộ khẩu) 3 nétChữ này ghép từ丨cổn nét sổ thẳng (bộ cổn) 1 nét丿phiệt nét phẩy (nét sổ chéo trái) 1 nét一nhất một, nét ngang (bộ nhất) 1 nét口khẩu miệng (bộ khẩu) 3 nétThứ tự nét · 11 nétXem viết1234567891011Từ ghép tiêu biểu唾つばnước bọt