Kanji

Chữ 垂 (THÙY) nghĩa là gì?

垂 đọc Hán-Việt là THÙY, nghĩa là rủ xuống, buông thõng, treo lơ lửng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthùy
Âm Onスイ
Âm Kunた.れる、た.らす、た.れ、-た.れ、なんなんと.す
Số nét8
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thùyÂm On スイÂm Kun た.れる、た.らす、た.れ、-た.れ、なんなんと.す
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

rủ xuống, buông thõng, treo lơ lửng

Mẹo nhớ

Cành lá trĩu theo trục dọc 丨 rồi một nét ノ RỦ, BUÔNG THÕNG xuống đất.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 垂直すいちょくthẳng đứng, vuông góc
  • 垂れるたれるrủ xuống, nhỏ giọt; ban lời

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.