Kanji

Chữ 奇 (KỲ) nghĩa là gì?

奇 đọc Hán-Việt là KỲ, nghĩa là kỳ lạ, kỳ dị; lẻ (số lẻ).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkỳ
Âm Onキ
Âm Kunく.しき、あや.しい、くし、めずら.しい
Số nét8
Bộ thủ chính大 (đại)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kỳÂm On キÂm Kun く.しき、あや.しい、くし、めずら.しい
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

kỳ lạ, kỳ dị; lẻ (số lẻ)

Mẹo nhớ

Một 一 người to lớn 大 mở miệng 口 kể toàn chuyện thật KỲ LẠ, kỳ dị.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.