Kanji

Chữ 坪 (BÌNH) nghĩa là gì?

坪 đọc Hán-Việt là BÌNH, nghĩa là tsubo (đơn vị diện tích đất, ~3,3 m²).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbình
Âm Onヘイ
Âm Kunつぼ
Số nét8
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bìnhÂm On ヘイÂm Kun つぼ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

tsubo (đơn vị diện tích đất, ~3,3 m²)

Mẹo nhớ

Đất 土 được san bằng 平 thành đơn vị diện tích TSUBO.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.