Từ vựng

垂れる (たれる, tareru) nghĩa là gì?

垂れる (たれる, tareru) trong tiếng Nhật nghĩa là rủ xuống, nhỏ giọt; ban lời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたれる
Romajitareru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たれる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtareru

rủ xuống, nhỏ giọt; ban lời

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ rủ xuống, buông thõng, xệ xuống; thả (dây) xuốngto hang; to droop; to dangle
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ ban cho, truyền cho (bài học, lời dạy, lời mắng — bề trên nói với bề dưới)to give (e.g. lesson, instruction, scolding) (to someone of lower status); to confer; to grant
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ nhỏ giọt, rỉ ra, chảy ròng ròngto drip; to ooze; to trickle
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ để lại (cho đời sau khi mất)to leave behind (at death)
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ (miệt thị) buông lời, phun ra (câu nói)to say; to utter

Câu ví dụ

  • Cành liễu rủ xuống mặt sông.

  • Nước đang nhỏ giọt từ vòi nước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.