Từ vựng
均衡 (きんこう, kinkou) nghĩa là gì?
均衡 (きんこう, kinkou) trong tiếng Nhật nghĩa là cân bằng, quân bình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きんこう |
|---|
| Romaji | kinkou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkinkou
cân bằng, quân bình
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ balance; equilibrium
Câu ví dụ
需要と供給の均衡が崩れた。
Cân bằng giữa cung và cầu đã bị phá vỡ.
心の均衡を保つよう努力する。
Tôi cố gắng giữ sự cân bằng trong tâm hồn.