Từ vựng

均衡 (きんこう, kinkou) nghĩa là gì?

均衡 (きんこう, kinkou) trong tiếng Nhật nghĩa là cân bằng, quân bình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんこう
Romajikinkou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きんこう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkinkou

cân bằng, quân bình

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ balance; equilibrium

Câu ví dụ

  • Cân bằng giữa cung và cầu đã bị phá vỡ.

  • Tôi cố gắng giữ sự cân bằng trong tâm hồn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.