Kanji

Chữ 喩 (DỤ) nghĩa là gì?

喩 đọc Hán-Việt là DỤ, nghĩa là ví von, ẩn dụ (比喩).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdụ
Âm Onユ
Âm Kunたと.える、さと.す
Số nét12
Bộ thủ chính口 (khẩu)
dụÂm On ユÂm Kun たと.える、さと.す
12 nét

ví von, ẩn dụ (比喩)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.