Từ vựng

喉 (のど, nodo) nghĩa là gì?

喉 (のど, nodo) trong tiếng Nhật nghĩa là cổ họng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのど
Romajinodo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
のど
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnodo

cổ họng

  1. 1danh từ cổ họngthroat
  2. 2danh từ giọng hátsinging voice
  3. 3danh từ (in ấn) gáy trong, phần lề giáp gáy sáchgutter (inner margins of a book)

Câu ví dụ

  • Tôi bị cảm nên đau họng.

  • Vì khát nước nên tôi đã uống nước.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.