Kanji
Chữ 吟 (NGÂM) nghĩa là gì?
吟 đọc Hán-Việt là NGÂM, nghĩa là ngâm nga, ngâm vịnh.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | ngâm |
|---|
| Âm On | ギン |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Bộ thủ chính | 口 (khẩu) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
吟ngâmÂm On ギン
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét
ngâm nga, ngâm vịnh
Mẹo nhớ
Miệng 口 cất lời của hiện tại 今 thành tiếng NGÂM NGA, NGÂM VỊNH.
Từ ghép tiêu biểu
- 吟味ぎんみxem xét kỹ, chọn lọc cẩn thận
- 口吟むくちずさむngân nga, hát khe khẽ