Từ vựng

吟味 (ぎんみ, ginmi) nghĩa là gì?

吟味 (ぎんみ, ginmi) trong tiếng Nhật nghĩa là xem xét kỹ, chọn lọc cẩn thận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎんみ
Romajiginmi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぎんみ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngginmi

xem xét kỹ, chọn lọc cẩn thận

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ xem xét kỹ lưỡng, cân nhắc kỹ, tuyển chọn kỹclose examination; careful investigation; close inspection
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (lỗi thời) tra xét tội trạng, thẩm vấninvestigation of a crime; inquiry into someone's guilt
  3. 3danh từ (viết tắt, bài hanafuda) người thắng nhiều ván nhất, người thắng cả cuộcwinner (of the most rounds, i.e. a full game)
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ (cổ) ngâm vịnh và thưởng thức thơ careciting and appreciating traditional poetry

Câu ví dụ

  • Xem xét kỹ nguyên liệu rồi mới nấu ăn.

  • Cần xem xét kỹ nội dung hợp đồng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.