Kanji

Chữ 叔 (THÚC) nghĩa là gì?

叔 đọc Hán-Việt là THÚC, nghĩa là chú (em trai của bố).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthúc
Âm Onシュク
Số nét8
Bộ thủ chính又 (hữu, hựu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thúcÂm On シュク
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

chú (em trai của bố)

Mẹo nhớ

Người dùng tay 又 dắt đứa nhỏ 小 chính là ông CHÚ trẻ trong nhà.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 叔母おばcô, dì; em gái của cha hoặc mẹ
  • 叔父おじchú, cậu; em trai của cha hoặc mẹ
  • 叔父さんおじさんchú, cậu; người đàn ông trung niên

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.