Từ vựng

占める (しめる, shimeru) nghĩa là gì?

占める (しめる, shimeru) trong tiếng Nhật nghĩa là chiếm; chiếm tỷ lệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしめる
Romajishimeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しめる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshimeru

chiếm; chiếm tỷ lệ

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ chiếm (tỷ lệ), chiếm phầnto account for; to make up; to take up
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ chiếm giữ (chỗ, vị trí), giữ (chức vụ, ghế)to occupy (a place, position, etc.); to hold (a rank, seat, etc.)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ choán, xâm chiếm (tâm trí), đè nặng trong lòngto occupy (one's mind, heart, etc.); to weigh (on one's mind); to grip (e.g. one's heart)
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ giành được, đoạt được, thu vềto gain; to secure; to obtain

Câu ví dụ

  • Anh ấy nắm giữ một nửa công ty.

  • Nữ giới chiếm bảy phần mười tổng số.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.