Từ vựng

占領 (せんりょう, senryou) nghĩa là gì?

占領 (せんりょう, senryou) trong tiếng Nhật nghĩa là chiếm đóng, chiếm lĩnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんりょう
Romajisenryou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せんりょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenryou

chiếm đóng, chiếm lĩnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc chiếm chỗ, độc chiếm (một khoảng không gian)occupying; having (an area) all to oneself
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chiếm đóng quân sự, sự chiếm giữ, đoạt lấymilitary occupation; possession; capture

Câu ví dụ

  • Quân địch đã chiếm đóng thành phố đó.

  • Bọn trẻ đang chiếm lĩnh cái ghế sofa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.